| Bạc đạn, vòng bi NTN | 625 ZZ |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 626 LLU |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 626 ZZ |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 63/28 |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 623 GXX(105*198*46) |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 605 ZZ |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 606 ZZ |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 607 YSX |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 609 ZZ |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 6102529 YRX |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 6120608_NTN |
| Bạc đạn, vòng bi NTN | 61956M |